68
ST
C. Kouamé
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kouamé
ST
68
LM
67
LW
68
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
65
65
65
65
59
64
49
64
64
46
46
48
48
51
51
46
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
40
Sút xoáy
46
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
56
Thể lực
56
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2022~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2020 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 | 치타델라 | |
| 2016~2017 | 치타델라 | |
| 2015~2016 | 프라토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé