67
RB
C. Trimmel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Trimmel
RB
67
RM
65
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
60
60
60
62
60
64
62
62
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
58
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
59
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
48
Dứt điểm
54
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
75
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
63
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2008~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2006~2008 | ASK 호아리촌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández