66
CB
C. Coady
5
15
53
54
53
53
61
56
64
55
55
63
64
59
59
59
59
63
Tốc độ
37
Sút
49
Chuyền bóng
62
Rê bóng
55
Phòng thủ
65
Thể chất
58
Tốc độ
39
Tăng tốc
36
Dứt điểm
45
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
44
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
70
Đá phạt
49
Sút xoáy
53
Rê bóng
53
Giữ bóng
64
Khéo léo
42
Thăng bằng
47
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
47
Quyết đoán
56
Nhảy
62
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2023~2025 |
Leicester City
|
|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2022~2023 |
Everton
|
|
| 2015~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2014 |
Liverpool
|
|
| 2014~2015 |
Huddersfield Town
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2011~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé