70
RW
Daniel Podence
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Podence
RW
70
ST
63
CAM
70
165cm
|
58kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
66
67
67
60
67
47
67
67
37
37
46
46
50
50
37
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
28
Thể chất
44
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
67
Vô lê
49
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
37
Sút xoáy
64
Rê bóng
74
Giữ bóng
69
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
66
Kèm người
37
Lấy bóng
26
Cắt bóng
18
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
31
Thể lực
60
Quyết đoán
59
Nhảy
47
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2023~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2016 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández