72
ST
D. Welbeck
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Welbeck
ST
72
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
69
68
66
66
63
67
54
66
66
51
51
50
50
53
53
51
Tốc độ
53
Sút
69
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
70
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
60
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Watford
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
Manchester United
|
|
| 2010~2010 |
Preston North End
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández