69
CAM
Dany Mota
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dany Mota
CAM
69
ST
69
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
66
67
65
65
60
66
45
64
64
39
39
45
45
47
47
39
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
26
Thể chất
54
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
48
Chuyền dài
52
Đá phạt
45
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
67
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
19
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
37
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2020 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández