66
CB
D. Martínez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Martínez
CB
66
LB
63
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
55
56
55
55
58
57
62
56
56
63
64
60
60
59
59
63
Tốc độ
66
Sút
47
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
71
Sút xa
48
Chọn vị trí
45
Vô lê
40
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
63
Đá phạt
59
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
70
Thể lực
52
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 올림피아 아순시온 | |
| 2025~2025 |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2024~2025 |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2019~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández