65
CM
D. Turnbull
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Turnbull
CM
65
CDM
61
CAM
64
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
58
60
60
60
62
61
58
60
60
53
53
55
55
56
56
53
Tốc độ
47
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
61
Phòng thủ
52
Thể chất
55
Tốc độ
47
Tăng tốc
49
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
67
Phản ứng
58
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
61
Thể lực
56
Quyết đoán
44
Nhảy
52
Bình tĩnh
63
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cardiff city
|
|
| 2020~2024 |
Celtic
|
|
| 2018~2019 | 머더웰 B | |
| 2016~2020 |
Motherwell
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández