67
LM
Davidson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davidson
LM
67
LW
67
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
64
64
64
60
64
50
64
64
46
46
51
51
53
53
46
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
36
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
32
Lấy bóng
39
Cắt bóng
28
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
57
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2024~2025 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2020~ |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2020~2022 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2018~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 야코비나 EC | |
| 2015~2017 | 코빌량 | |
| 2014~2014 | 갈리치아 에스포르테 클루브 | |
| 2014~2015 | 포르탈레자 | |
| 2013~2013 | 클루비 아틀레치쿠 두 포르투 | |
| 2013~2014 | 포르투 데 카루아루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández