70
RM
De Frutos
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Frutos
RM
70
LM
70
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
67
67
67
63
67
52
67
67
44
43
51
51
54
54
44
Tốc độ
71
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
36
Thể chất
55
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
49
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
36
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
50
Thể lực
70
Quyết đoán
51
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 | 카스티야 | |
| 2016~2018 | 라요 마하다온다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé