70
GK
D. Dibusz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dénes Dibusz
GK
70
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
67
23
24
21
21
24
24
21
22
22
19
20
19
19
19
19
19
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
72
Tốc độ
22
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
21
Tăng tốc
25
Dứt điểm
13
Lực sút
49
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
20
Chuyền ngắn
20
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
12
Chuyền dài
26
Đá phạt
16
Sút xoáy
12
Rê bóng
14
Giữ bóng
17
Khéo léo
18
Thăng bằng
18
Phản ứng
65
Kèm người
10
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
32
Thể lực
16
Quyết đoán
17
Nhảy
42
Bình tĩnh
57
TM đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2010~2013 | 페치 MFC | |
| 2009~2010 | 바르치 SC | |
| 2008~2014 | 페치 MFC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé