64
ST
D. Rubio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Rubio
ST
64
CAM
63
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
60
59
59
57
60
51
58
58
50
51
49
49
50
50
50
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
42
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
62
Penalty
65
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
46
Chuyền dài
57
Đá phạt
65
Sút xoáy
66
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
39
Lấy bóng
52
Cắt bóng
20
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
61
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Austin FC
|
|
| 2022~2023 | 콜로라도 래피즈 2 | |
| 2018~2024 |
Colorado Rapids
|
|
| 2016~2018 |
Spotting KC
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2013 | 판두리 트르구지우 | |
| 2012~2013 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2011 | 콜로콜로 | |
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia