70
LW
Diogo Jota
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
LW
70
RW
70
LM
69
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
66
67
67
60
66
48
66
66
42
41
48
48
51
51
42
Tốc độ
76
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
32
Thể chất
51
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
52
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
50
Thể lực
52
Quyết đoán
49
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2024~2025 |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
Al Ritihad
|
|
| 2022~2023 |
Celtic
|
|
| 2021~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé