67
CB
D. Criscito
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Criscito
CB
67
LB
66
LM
64
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
58
59
60
60
62
60
64
61
61
64
65
63
63
63
63
64
Tốc độ
56
Sút
52
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
50
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
69
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
63
Kèm người
68
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
54
Quyết đoán
68
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2018~ |
Genoa
|
|
| 2018~2022 |
Genoa
|
|
| 2011~2018 | 제니트 | |
| 2008~2008 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
|
| 2004~2008 |
Juventus F.C
|
|
| 2003~2004 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé