68
ST
P. Onuachu
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ebere Paul Onuachu
ST
68
201cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
62
57
57
56
59
50
56
56
51
51
45
45
46
46
51
Tốc độ
52
Sút
65
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
36
Chuyền dài
52
Đá phạt
40
Sút xoáy
53
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
31
Thăng bằng
28
Phản ứng
64
Kèm người
29
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
45
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
RC Genk
|
|
| 2019~2023 |
RC Genk
|
|
| 2015~2015 |
Bayle Volklube
|
|
| 2015~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2015 |
FC Mitwilan
|
|
| 2012~2019 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández