65
CB
Edgar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edgar
CB
65
CDM
65
CM
61
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
53
53
52
52
58
55
62
54
54
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
55
Sút
46
Chuyền bóng
54
Rê bóng
51
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
52
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
50
Chọn vị trí
46
Vô lê
32
Penalty
28
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
44
Chuyền dài
60
Đá phạt
38
Sút xoáy
28
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
45
Thăng bằng
36
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2021~2023 |
Real Betis
|
|
| 2020~2021 |
Real Oviedo
|
|
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 | UE 쿠르넬랴 | |
| 2015~2015 | UE 쿠르넬랴 | |
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé