67
CDM
E. Fernandes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edimilson Fernandes
CDM
67
CB
66
CM
65
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
59
59
59
59
62
60
64
60
60
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
59
Sút
56
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
52
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
49
Vô lê
49
Penalty
47
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
55
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
71
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
57
Quyết đoán
45
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2025~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2016 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández