65
RB
E.Jelert
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elias Jelert Kristensen
RB
65
LB
65
170cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
56
60
61
61
60
61
61
63
63
57
57
62
62
63
63
57
Tốc độ
74
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
58
Thể chất
55
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
50
Lực sút
54
Sút xa
46
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
62
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
44
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
55
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
southampton
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández