64
LM
E. Dennis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Dennis
LM
64
ST
67
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
64
62
62
62
55
60
46
61
61
45
45
47
47
49
49
45
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
35
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
49
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
58
Chuyền dài
48
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
33
Lấy bóng
40
Cắt bóng
22
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
61
Thể lực
57
Quyết đoán
58
Nhảy
75
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
blackburn rovers
|
|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2024 |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2024 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2017~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2016~2017 | 조랴 루한시크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández