61
LB
E. Janža
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Janža
LB
61
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
49
52
53
53
56
54
58
55
55
57
57
58
58
59
59
57
Tốc độ
54
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
56
Phòng thủ
58
Thể chất
60
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
35
Lực sút
55
Sút xa
53
Chọn vị trí
49
Vô lê
39
Penalty
48
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
54
Giữ bóng
59
Khéo léo
55
Thăng bằng
70
Phản ứng
55
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
53
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
55
Bình tĩnh
54
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2018~2019 | NK 오시예크 | |
| 2017~2017 |
Victoria Plzen
|
|
| 2017~2018 | AE 파포스 | |
| 2015~2016 | NK 마리보르 | |
| 2015~2017 | NK 마리보르 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 | |
| 2010~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | SNK 무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández