65
CB
E. Sviatchenko
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Sviatchenko
CB
65
184cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
53
53
50
50
57
53
60
52
52
62
62
57
57
56
56
62
Tốc độ
49
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
50
Phòng thủ
60
Thể chất
72
Tốc độ
56
Tăng tốc
42
Dứt điểm
36
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
59
Vô lê
33
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
39
Chuyền dài
58
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
45
Giữ bóng
57
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
79
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2018~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2023 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 |
Celtic
|
|
| 2009~2016 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández