69
CB
Fábio Cardoso
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fábio Cardoso
CB
69
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
46
46
45
45
53
48
63
49
49
66
66
59
59
58
58
66
Tốc độ
50
Sút
27
Chuyền bóng
47
Rê bóng
56
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
19
Lực sút
53
Sút xa
22
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
31
Chuyền dài
59
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
58
Giữ bóng
55
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Al Ain FC
|
|
| 2024~2025 |
Al Ain FC
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2024 |
FC Porto
|
|
| 2018~2021 |
Santa Clara
|
|
| 2017~2018 |
Rangers
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández