69
CB
F. Baschirotto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Baschirotto
CB
69
184cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
53
52
52
52
55
52
62
53
53
66
66
62
62
61
61
66
Tốc độ
61
Sút
46
Chuyền bóng
53
Rê bóng
48
Phòng thủ
65
Thể chất
76
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
46
Lực sút
47
Sút xa
49
Chọn vị trí
50
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
50
Đá phạt
42
Sút xoáy
49
Rê bóng
42
Giữ bóng
54
Khéo léo
61
Thăng bằng
50
Phản ứng
62
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
78
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2025 |
Lecce
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 | 비테르베세 | |
| 2018~2019 | 비고르 까르파니토 | |
| 2017~2018 | 쿠네오 | |
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 세레뇨 | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2014~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández