70
RB
F. Kadioglu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferdi Kadioglu
RB
70
LB
70
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
66
67
67
66
67
66
67
67
64
64
67
67
68
68
64
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
78
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
55
Thể lực
70
Quyết đoán
55
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2018 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández