65
GK
Fernando Torres
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Torres
GK
65
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
27
27
26
26
27
28
25
26
26
23
23
24
24
24
24
23
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
63
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
41
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
47
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
16
Penalty
23
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
21
Đá phạt
17
Sút xoáy
10
Rê bóng
12
Giữ bóng
20
Khéo léo
39
Thăng bằng
49
Phản ứng
64
Kèm người
13
Lấy bóng
9
Cắt bóng
24
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
56
Thể lực
26
Quyết đoán
17
Nhảy
56
Bình tĩnh
44
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Almeria
|
|
| 2017~ |
UD Almeria
|
|
| 2016~2017 | UCAM 무르시아 | |
| 2015~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2013~2016 | 레알 무르시아 CF | |
| 2012~2013 | UCAM 무르시아 | |
| 2010~2012 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2013 | 레알 무르시아 임뻬리알 | |
| 2009~2010 | 산고네라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández