70
GK
F. Jørgensen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Jørgensen
GK
70
192cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
67
27
29
27
27
33
32
29
29
29
23
23
24
24
25
25
23
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
69
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
9
Lực sút
48
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
9
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
8
Chuyền dài
41
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
35
Khéo léo
48
Thăng bằng
35
Phản ứng
65
Kèm người
15
Lấy bóng
11
Cắt bóng
11
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
55
Thể lực
31
Quyết đoán
22
Nhảy
56
Bình tĩnh
48
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé