64
LB
F. Mladenović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Mladenović
LB
64
180cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
60
62
62
60
61
60
62
62
58
57
61
61
62
62
58
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
61
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
59
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
51
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2020~2023 |
Legia Warszawa
|
|
| 2018~2020 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2017~2018 |
Standard liège
|
|
| 2016~2016 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2014~2016 | BATE 보리소프 | |
| 2012~2013 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2011~2013 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2010~2011 | 보라츠 차차크 | |
| 2010~2012 | 보라츠 차차크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé