68
CM
F. Ugrinic
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Ugrinic
CM
68
CAM
68
CDM
68
184cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
64
65
65
65
65
65
65
66
66
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
60
Thể chất
75
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2022~2025 |
BSC Young Boys
|
|
| 2020~2022 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé