66
CDM
F. Tait
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Flavien Tait
CDM
66
CM
68
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
64
64
64
65
65
63
64
64
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
59
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
61
Thể lực
66
Quyết đoán
62
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2019~ |
stad wren
|
|
| 2019~2023 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 앙제 SCO II | |
| 2016~2019 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2016 | 샤토루 | |
| 2012~2015 | LB 샤토루 II | |
| 2012~2016 | 샤토루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé