71
CB
F. Lejeune
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Lejeune
CB
71
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
57
56
53
53
61
56
67
54
54
68
69
62
62
61
61
68
Tốc độ
42
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
42
Tăng tốc
44
Dứt điểm
46
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
44
Vô lê
37
Penalty
38
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
45
Chuyền dài
67
Đá phạt
66
Sút xoáy
50
Rê bóng
55
Giữ bóng
64
Khéo léo
46
Thăng bằng
46
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
58
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2020~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2020 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2013~2014 |
Stade Breast 29
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2011~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 | FC 이스트르 | |
| 2008~2009 | RCO 아그드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé