66
RB
F. Guilbert
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frédéric Guilbert
RB 66 CB 66 LB 66
|
|
24.12.1994
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
3
5
Level
14
54
57
58
58
60
57
63
60
60
63
63
63
63
64
64
63
Tốc độ
62
Sút
40
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
33
Lực sút
58
Sút xa
41
Chọn vị trí
57
Vô lê
28
Penalty
39
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
65
Chuyền dài
57
Đá phạt
37
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ném biên xa
Tạt bóng sớm ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Frédéric Guilbert mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Lecce
2023~2024 RC Strasbourg
2022~2023 Aston Villa
2021~2021 RC Strasbourg
2021~2022 RC Strasbourg
2019~2019 Aston Villa
2019~2021 Aston Villa
2017~2019 스타드 말레르브 캉
2016~2017 스타드 말레르브 캉
2015~2016 FC Girondaeng Bordeaux
2014~2016 지롱댕 보르도 II
2013~2014 AS 셰르부르
2011~2013 SM 캉 II
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player