67
CAM
G. Gaetano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Gaetano
CAM
67
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
64
63
63
62
64
55
63
63
50
50
52
52
54
54
50
Tốc độ
56
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
45
Thể chất
52
Tốc độ
53
Tăng tốc
61
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
60
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
51
Thể lực
51
Quyết đoán
57
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2024 |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ | 크레모네세 | |
| 2020~2021 |
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé