68
LW
G. Martínez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Martínez
LW
68
RW
68
CAM
68
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
64
65
65
59
65
47
63
63
40
40
44
44
47
47
40
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
32
Thể chất
44
Tốc độ
59
Tăng tốc
70
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
39
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
50
Thể lực
29
Quyết đoán
46
Nhảy
53
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2020~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2020 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
|
| 2011~2014 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé