70
RB
G. Montiel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Montiel
RB
70
RM
69
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
63
65
65
65
65
65
66
66
66
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
71
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
53
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
72
Vô lê
38
Penalty
74
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
63
Đá phạt
34
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2021 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández