68
CM
G. Prömel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grischa Prömel
CM
68
CDM
68
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
64
62
62
65
64
65
62
62
65
66
63
63
62
62
65
Tốc độ
54
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
52
Tăng tốc
57
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
45
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
54
Chuyền dài
66
Đá phạt
45
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
66
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2023 |
|
|
| 2022~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 슈트트가르터 키커스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé