67
RM
Guilherme
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guilherme
RM
67
CAM
67
174cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
60
63
64
64
61
64
56
64
64
51
50
56
56
58
58
51
Tốc độ
80
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
44
Thể chất
58
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
56
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
57
Chuyền dài
59
Đá phạt
62
Sút xoáy
52
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
62
Kèm người
33
Lấy bóng
49
Cắt bóng
54
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
52
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé