68
CM
G. Fernández
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Fernández
CM
68
CDM
66
RM
66
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
63
63
63
65
65
63
63
63
57
57
60
60
62
62
57
Tốc độ
59
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
57
Thể chất
58
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
56
Lực sút
63
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
64
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
53
Nhảy
53
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Godoy Cruz
|
|
| 2025~2025 | 포르탈레자 | |
| 2022~2025 |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2020 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2019 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2018 |
Godoy Cruz
|
|
| 2015~2016 |
Godoy Cruz
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | AT 데 라파엘라 | |
| 2013~2013 |
Rosario Central
|
|
| 2012~2013 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández