69
RM
G. Isaksen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustav Isaksen
RM
69
RW
70
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
62
66
67
67
59
65
48
66
66
40
40
50
50
53
53
40
Tốc độ
77
Sút
63
Chuyền bóng
59
Rê bóng
69
Phòng thủ
35
Thể chất
42
Tốc độ
81
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
54
Penalty
47
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
63
Chuyền dài
54
Đá phạt
42
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
29
Thể lực
65
Quyết đoán
46
Nhảy
52
Bình tĩnh
61
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé