66
LM
G. Ludwigson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustav Ludwigson
LM
66
LW
66
RW
66
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
62
63
63
56
62
46
63
63
41
41
46
46
49
49
41
Tốc độ
79
Sút
58
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
26
Thể chất
70
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
61
Lực sút
56
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
49
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
54
Chuyền dài
48
Đá phạt
37
Sút xoáy
52
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
24
Lấy bóng
21
Cắt bóng
29
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
78
Quyết đoán
66
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2023~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2022 |
Hammarby IF
|
|
| 2020~2023 |
Hammarby IF
|
|
| 2018~2019 | 외르그뤼테 IS | |
| 2017~2017 | 세비달렌스 IF | |
| 2015~2017 | 세비달렌스 IF | |
| 2011~2014 | 몰리케 IF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández