68
CDM
G. Cuéllar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustavo Cuéllar
CDM
68
CM
64
CB
68
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
54
56
55
55
61
57
65
58
58
65
65
63
63
63
63
65
Tốc độ
61
Sút
44
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
64
Thể chất
74
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
32
Lực sút
63
Sút xa
54
Chọn vị trí
52
Vô lê
34
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
47
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
55
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 그레미우 | |
| 2023~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2019~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2016~2019 | 플라멩구 | |
| 2014~2016 | 유니오르 FC | |
| 2009~2014 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé