69
LM
G. Hamer
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gustavo Hamer
LM
69
CM
71
169cm
|
61kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
64
66
66
66
68
67
67
66
66
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
61
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sheffield United
|
|
| 2020~2023 |
Coventry City
|
|
| 2018~2020 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2018 | FC 도르드레흐트 | |
| 2016~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé