66
ST
H. Diallo
5
16
63
61
59
59
53
59
40
58
58
37
37
39
39
41
41
37
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
52
Rê bóng
60
Phòng thủ
19
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
45
Chuyền dài
40
Đá phạt
43
Sút xoáy
50
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
58
Thăng bằng
61
Phản ứng
58
Kèm người
11
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
72
Thể lực
63
Quyết đoán
53
Nhảy
77
Bình tĩnh
54
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Metz
|
|
| 2025~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Damak FC
|
|
| 2024~2025 |
Damak FC
|
|
| 2023~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2020~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2020 |
FC Metz
|
|
| 2017~2017 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2015~2017 |
FC Metz
|
|
| 2013~2017 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé