60
RB
H. Fort
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Fort
RB
60
LB
60
185cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
47
49
51
51
51
50
56
53
53
57
57
57
57
57
57
57
Tốc độ
63
Sút
30
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
57
Thể chất
53
Tốc độ
67
Tăng tốc
59
Dứt điểm
31
Lực sút
38
Sút xa
19
Chọn vị trí
45
Vô lê
20
Penalty
36
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
61
Chuyền dài
55
Đá phạt
33
Sút xoáy
46
Rê bóng
49
Giữ bóng
61
Khéo léo
55
Thăng bằng
67
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
45
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
55
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé