63
ST
H. Veerman
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henk Veerman
ST
63
201cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
56
52
52
48
52
40
51
51
41
41
38
38
39
39
41
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
42
Rê bóng
47
Phòng thủ
25
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
25
Chuyền dài
38
Đá phạt
35
Sút xoáy
25
Rê bóng
48
Giữ bóng
55
Khéo léo
30
Thăng bằng
27
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
16
Cắt bóng
25
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
77
Thể lực
50
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | ADO 덴하흐 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2020 | FC 장크트파울리 II | |
| 2018~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé