72
ST
H. Martín
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henry Martín
ST
72
177cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
69
66
64
64
59
64
50
64
64
48
48
48
48
50
50
48
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
56
Rê bóng
66
Phòng thủ
34
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
67
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
18
Cắt bóng
37
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
82
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé