59
GK
H. Verhulst
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hobie Verhulst
GK
59
193cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
56
25
23
22
22
24
23
25
24
24
23
23
23
23
23
23
23
TM Đổ người
56
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
57
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
57
Tốc độ
39
Tăng tốc
38
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
32
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
15
Tạt bóng
12
Chuyền dài
35
Đá phạt
13
Sút xoáy
8
Rê bóng
15
Giữ bóng
24
Khéo léo
37
Thăng bằng
54
Phản ứng
56
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
15
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
58
Thể lực
36
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
33
TM đổ người
56
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
62
TM phản xạ
57
TM chọn vị trí
57
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2018~2020 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2015~2018 |
|
|
| 2014~2015 | MVV 마스트리흐트 | |
| 2010~2014 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé