65
GK
H. Moldovan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Horațiu Moldovan
GK
65
189cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
24
25
23
23
25
26
23
24
24
21
21
21
21
21
21
21
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
64
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
35
Tăng tốc
40
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
12
Penalty
15
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
9
Chuyền dài
24
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
13
Khéo léo
48
Thăng bằng
43
Phản ứng
60
Kèm người
16
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
32
Quyết đoán
27
Nhảy
52
Bình tĩnh
37
TM đổ người
63
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
58
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2024 | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~2020 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2020~2021 | UTA 아라드 | |
| 2019~2019 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2019~2020 | 셉시 OSK | |
| 2018~2018 | 비토룰 트르구지우 | |
| 2017~2017 | CFR 클루지 | |
| 2017~2018 | FC 헤르만슈타트 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé