65
ST
H. Stoichkov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
ST 65 CAM 65 LM 65
|
|
05.11.1993
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
3
5
Level
12
62
62
62
62
59
62
51
62
62
49
50
51
51
52
52
49
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
70
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
48
Cắt bóng
26
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
54
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Cá nhân
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Hristo Stoichkov mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~
2025~2025 Granada CF
2024~2025 Deportivo Alaves
2021~2021 RCD Mallorca
2021~2024 SD Eivar
2020~2020 RCD Mallorca
2020~2021 CE 사바델 FC
2019~2020 AD Alcorcon
2018~2019 RCD Mallorca
2016~2018 레알 발롬페디카 리넨세
2015~2016 미등록 구단
2014~2015 유로파 FC
2013~2013 알헤시라스 CF
2012~2013 CP 까세레뇨
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player