60
CB
Hwang Seok-ho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Seok-ho
CB
60
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
45
45
45
50
46
54
47
47
57
57
52
52
52
52
57
Tốc độ
37
Sút
28
Chuyền bóng
47
Rê bóng
52
Phòng thủ
56
Thể chất
62
Tốc độ
45
Tăng tốc
29
Dứt điểm
16
Lực sút
38
Sút xa
45
Chọn vị trí
48
Vô lê
20
Penalty
32
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
52
Chuyền dài
49
Đá phạt
24
Sút xoáy
42
Rê bóng
54
Giữ bóng
54
Khéo léo
41
Thăng bằng
48
Phản ứng
56
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
70
Thể lực
53
Quyết đoán
58
Nhảy
58
Bình tĩnh
47
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~ | 사간 도스 | |
| 2021~2024 | 사간 도스 | |
| 2018~2020 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2018~2021 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2015~2017 | 가시마 앤틀러스 | |
| 2012~2014 | 산프레체 히로시마 | |
| 2012~2015 | 산프레체 히로시마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández