71
LM
I. Ndiaye
7
15
67
69
70
70
62
69
50
68
68
44
43
51
51
54
54
44
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
61
Rê bóng
74
Phòng thủ
35
Thể chất
55
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
51
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
39
Lấy bóng
24
Cắt bóng
43
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
57
Thể lực
63
Quyết đoán
41
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2020 | 하이드 유나이티드 | |
| 2019~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 | 보어럼 우드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández